kim loại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung cho một nhóm nguyên tố hóa học: Chỉ các đơn chất có tính chất vật lý đặc trưng như có ánh kim, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thường ở thể rắn trong điều kiện thường (trừ thủy ngân).
- Vật liệu cơ bản trong công nghiệp: Chỉ các chất liệu được sử dụng rộng rãi để chế tạo máy móc, công cụ, vật dụng và kết cấu xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sắt, đồng, nhôm là những kim loại phổ biến.
- Chiếc vòng này được làm bằng kim loại quý.
- Tính dẫn điện của kim loại rất tốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và vật lý: Thuật ngữ "kim loại" dùng để phân biệt với "phi kim" dựa trên cấu trúc tinh thể, độ dẫn điện và tính chất hóa học (dễ nhường electron).
- Nhóm IA trong bảng tuần hoàn là các kim loại kiềm.
- Trong kinh tế: "Kim loại" thường được nhắc đến như một hàng hóa có thể giao dịch, đặc biệt là kim loại quý.
- Giá kim loại trên thị trường thế giới đang biến động.
Biến thể và từ liên quan
- Kim loại màu: Chỉ các kim loại và hợp kim không chứa sắt (Fe) làm thành phần chính, như đồng, nhôm, chì, kẽm.
- Ngành công nghiệp kim loại màu đang phát triển mạnh.
- Kim loại đen: Chỉ các kim loại và hợp kim có thành phần chính là sắt (Fe), như gang, thép.
- Thép là một loại kim loại đen quan trọng.
- Kim loại quý/hiếm: Chỉ các kim loại có giá trị cao do tính chất đặc biệt và độ khan hiếm, như vàng, bạch kim, bạc.
- Bạch kim là một kim loại quý dùng trong chế tác trang sức.
Từ đồng nghĩa
- Chất kim loại: Cách gọi nhấn mạnh vào bản chất vật liệu.
- Loại kim (từ Hán Việt cổ, ít dùng): Cách gọi cũ, cùng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- Cứng như kim loại: Thành ngữ so sánh, ví sự cứng rắn, kiên cố.
- Ý chí của anh ấy cứng như kim loại.
- Giọng nói kim loại: Cách diễn đạt hình tượng, chỉ giọng nói lạnh lùng, sắc lạnh hoặc vang vọng.
- Giọng chỉ huy vang lên lạnh lùng, như bằng kim loại.
- dt (H. kim: loại kim; loại: loài) Tên gọi chung các đơn chất có ánh gọi là ánh kim, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: Bạch kim, vàng và bạc là những thứ kim loại quí.